Thiết kế đào tạo· 29 phút đọc

Hướng dẫn đầy đủ về đào tạo đặc biệt đa ngôn ngữ | 59 loại công việc và cách chọn tài liệu theo ngôn ngữ

Tổng hợp có hệ thống 59 công việc bắt buộc phải đào tạo đặc biệt — xe nâng, treo buộc, dây toàn thân, hàn hồ quang, v.v. Labona — đơn vị vận hành e-learning 5 ngôn ngữ — giải thích tiêu chí chọn e-learning, độ bao phủ 5 ngôn ngữ chính và 5 bước triển khai để thực hiện "bằng ngôn ngữ người lao động nước ngoài có thể hiểu".

Hướng dẫn đầy đủ về đào tạo đặc biệt đa ngôn ngữ | 59 loại công việc và cách chọn tài liệu theo ngôn ngữ

Tóm tắt

  • Đào tạo đặc biệt (特別教育 / special education) bắt buộc theo Điều 59 Khoản 3 Luật An toàn Vệ sinh Lao động cho mọi lao động làm 1 trong 59 loại công việc nguy hiểm/có hại
  • Chia thành "phần lý thuyết" và "phần thực hành"; phần lý thuyết có thể thay thế bằng e-learning (phần thực hành về nguyên tắc phải trực tiếp)
  • Với người học là lao động nước ngoài, không thực hiện bằng ngôn ngữ bản thân họ hiểu được thì coi như chưa hoàn thành nghĩa vụ
  • 5 ngôn ngữ chính (Nhật, Anh, Việt, Trung, Indonesia) bao phủ phần lớn các trường hợp
  • Hồ sơ tham gia học lưu 3 năm, đồng thời chuẩn bị cả phát hành giấy chứng nhận hoàn thành

Nếu phân công lao động nước ngoài vào công việc nguy hiểm/có hại, đa ngôn ngữ hóa đào tạo đặc biệt là không thể tránh. Vận hành "chiếu video tiếng Nhật rồi chỉ cấp giấy chứng nhận hoàn thành" tuy về hình thức có thể đáp ứng nghĩa vụ, nhưng có rủi ro nghiêm trọng dưới góc độ nghĩa vụ quan tâm an toàn (安全配慮義務 / Điều 5 Luật Hợp đồng Lao động).

Bài viết này lần lượt sắp xếp theo góc nhìn thực tiễn của nhân sự, hiện trường, quản lý an toàn — 59 công việc đào tạo đặc biệt, phân định với đào tạo kỹ năng (技能講習) và đào tạo khi tuyển dụng, 3 căn cứ khiến đa ngôn ngữ trở nên thực tế bắt buộc, độ bao phủ 5 ngôn ngữ chính, yêu cầu khi triển khai e-learning, và 5 bước áp dụng. Mục tiêu là tài liệu có thể dùng làm căn cứ phán đoán "trường hợp của công ty mình thì nên làm thế nào?".

1. Đào tạo đặc biệt là gì — Nghĩa vụ theo Điều 59 Khoản 3

Điều 59 Khoản 3 Luật An toàn Vệ sinh Lao động Nhật Bản (労働安全衛生法 / Industrial Safety and Health Act) quy định:

Khi người sử dụng lao động cho người lao động làm công việc nguy hiểm hoặc có hại theo quy định của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi, phải tiến hành đào tạo đặc biệt về an toàn hoặc vệ sinh liên quan đến công việc đó theo cách thức do Bộ quy định.

Điểm quan trọng là Điều 59 Khoản 1 (đào tạo khi tuyển dụng) và Khoản 3 (đào tạo đặc biệt) là hai loại khác nhau. Dù đều là "nghĩa vụ đào tạo người lao động", xử lý pháp lý và phạm vi đối tượng hoàn toàn khác nhau.

Khoản Loại đào tạo Đối tượng Nội dung
Điều 59 Khoản 1 Đào tạo khi tuyển dụng Mọi lao động (khi tuyển dụng) Đào tạo an toàn vệ sinh cơ bản liên quan đến công việc (8 mục)
Điều 59 Khoản 2 Đào tạo khi thay đổi nội dung công việc Khi chuyển bộ phận, đổi nghề Tương đương Khoản 1
Điều 59 Khoản 3 Đào tạo đặc biệt Người làm công việc nguy hiểm/có hại Đào tạo an toàn chuyên môn theo từng công việc

Nghĩa là, khi phân công lao động nước ngoài làm công việc nguy hiểm/có hại, cần cấu trúc hai tầng: đào tạo khi tuyển dụng (8 mục) + đào tạo đặc biệt (theo công việc).

1-1. "Công việc nguy hiểm hoặc có hại" là gì

Điều 36 Quy chế An toàn Vệ sinh Lao động liệt kê 59 loại công việc cần đào tạo đặc biệt. Lái xe nâng (dưới 1 tấn), treo buộc (dưới 1 tấn), hàn hồ quang, đá mài, máy ép động lực, công việc sử dụng thiết bị ngăn ngã loại dây toàn thân… hầu hết các công việc thường gặp tại hiện trường sản xuất/xây dựng/logistics đều có trong đó.

Thẳng thắn mà nói, hầu hết doanh nghiệp tuyển dụng lao động nước ngoài đều có ít nhất một số công việc thuộc Điều 36 dưới dạng nào đó.

1-2. Trách nhiệm thực hiện thuộc về "người sử dụng lao động"

Trách nhiệm thực hiện đào tạo đặc biệt thuộc về người sử dụng lao động (chủ thuê). Với lao động phái cử, cấu trúc trách nhiệm giữa bên phái cử và bên nhận khác với đào tạo khi tuyển dụng (xem mục 7).

2. 59 loại đào tạo đặc biệt — Các công việc thường gặp theo ngành

Sắp xếp 59 mục của Điều 36 theo ngành. Đây không phải danh sách đầy đủ, mà trích các ví dụ điển hình có tần suất phân công lao động nước ngoài cao.

2-1. Thường gặp ở ngành sản xuất

  • Thay và chạy thử đá mài (mục 1)
  • Lắp, tháo, điều chỉnh khuôn máy ép động lực (mục 2)
  • Hàn, cắt kim loại bằng máy hàn hồ quang (mục 3)
  • Lắp đặt, sửa chữa, làm việc ngắt điện trên đường dây có điện áp cao/thấp (mục 4)
  • Vận hành máy con lăn (mục 7)
  • Giảng dạy, kiểm tra robot công nghiệp (mục 31, 32)
  • Lái xe nâng (tải tối đa dưới 1 tấn, mục 5)

2-2. Thường gặp ở ngành xây dựng

  • Hàn hồ quang (chung với sản xuất, mục 3)
  • Vận hành gondola (mục 20)
  • Lái xe làm việc trên cao (sàn làm việc dưới 10m, mục 10-5)
  • Công việc sử dụng thiết bị ngăn ngã loại dây toàn thân (mục 41)
  • Lắp ráp, tháo dỡ, thay đổi giàn giáo (mục 39)
  • Công việc trên cao bằng dây (mục 40)
  • Máy xây dựng nhỏ (san gạt, vận chuyển, bốc xếp, trọng lượng dưới 3 tấn, mục 9)

2-3. Thường gặp ở logistics, kho

  • Xe nâng (tải tối đa dưới 1 tấn, mục 5)
  • Treo buộc (tải nâng dưới 1 tấn, mục 19)
  • Xe vận chuyển địa hình không bằng phẳng (tải tối đa dưới 1 tấn, mục 5-3)
  • Cẩu (tải nâng dưới 5 tấn, v.v., mục 15)

Chú ý ranh giới dưới/trên 1 tấn

Xe nâng, treo buộc, cẩu đều theo nguyên tắc "dưới 1 (hoặc 5) tấn = đào tạo đặc biệt, từ 1 (hoặc 5) tấn trở lên = đào tạo kỹ năng (技能講習 / skill training)". Hãy luôn xác minh dung lượng máy mà nơi phân công sử dụng.

2-4. Các công việc chính khác

  • Công việc nguy hiểm thiếu oxy (mục 26)
  • Công việc bụi đặc định (mục 29)
  • Công việc liên quan đến cơ sở đốt chất thải (mục 34–36)
  • Công việc bức xạ ion hóa (mục 28)
  • Công việc sử dụng dụng cụ rung (mục 8)

Toàn văn chính thức Điều 36 có thể tra ở e-Gov tại "Tài liệu tham khảo gốc" cuối bài.

3. Khác biệt giữa đào tạo đặc biệt, đào tạo kỹ năng và đào tạo khi tuyển dụng

Các trường hợp nhầm lẫn 3 loại này thực sự rất phổ biến tại hiện trường. Phân định lại:

Trục so sánh Đào tạo khi tuyển dụng Đào tạo đặc biệt Đào tạo kỹ năng
Căn cứ điều luật Điều 59 Khoản 1 Điều 59 Khoản 3 Điều 76
Đối tượng Mọi lao động Công việc nguy hiểm/có hại (59 loại) Công việc nguy hiểm nghiêm trọng hơn
Ví dụ Chung mọi ngành Xe nâng dưới 1 tấn Xe nâng từ 1 tấn
Chủ thể thực hiện Người sử dụng lao động (nội bộ OK) Người sử dụng lao động (nội bộ OK) Chỉ cơ sở đào tạo đăng ký
Lý thuyết e-learning Được Được Không (phải trực tiếp)
Giấy chứng nhận Cấp nội bộ Cấp nội bộ Cơ quan công cấp
Lưu hồ sơ 3 năm 3 năm Cơ sở đào tạo quản lý

Đào tạo đặc biệt có thể hoàn thành nội bộ. Đào tạo kỹ năng chỉ làm được tại cơ sở đào tạo đăng ký ngoài. Ranh giới được xác định bởi dung lượng máy và mức độ nghiêm trọng của công việc.

Thay thế đào tạo kỹ năng bằng đào tạo đặc biệt cho công việc cần đào tạo kỹ năng là bất hợp pháp. Ngược lại, cho người đi đào tạo kỹ năng dù công việc chỉ cần đào tạo đặc biệt thì (tốn kém nhưng) không bất hợp pháp. Hãy xác minh trước phân loại pháp luật của công việc sẽ phân công.

4. Vì sao đa ngôn ngữ là "thực tế bắt buộc"

Trong luật không có quy định rõ "phải thực hiện đào tạo đặc biệt bằng tiếng mẹ đẻ". Tuy nhiên trên thực tế, đa ngôn ngữ là bắt buộc. Có 3 lý do.

4-1. Nghĩa vụ quan tâm an toàn (Điều 5 Luật Hợp đồng Lao động)

Điều 5 Luật Hợp đồng Lao động yêu cầu người sử dụng lao động "dành sự quan tâm cần thiết để bảo đảm an toàn sinh mạng, thân thể người lao động". Thực hiện đào tạo đặc biệt tiếng Nhật cho người lao động không hiểu tiếng Nhật, không thể nói đã "làm cho họ hiểu" — rủi ro vi phạm nghĩa vụ quan tâm an toàn cực kỳ cao.

Đây là điểm được lặp lại nhiều lần trong án lệ tai nạn lao động trước đây. Tại tòa, "trạng thái lao động đã hiểu" được coi trọng hơn "sự thật đã đào tạo".

4-2. Thi hành chế độ Đào tạo Việc làm (tháng 4/2027)

Chế độ Đào tạo Việc làm thay thế Chế độ Thực tập Kỹ năng sẽ có hiệu lực từ tháng 4/2027. Lao động Đào tạo Việc làm được bảo vệ hoàn toàn là "người lao động" theo Luật Tiêu chuẩn Lao động và Luật An toàn Vệ sinh Lao động, nên nghĩa vụ đào tạo đặc biệt cũng áp dụng nguyên xi. Doanh nghiệp tiếp nhận càng được kỳ vọng mạnh hơn về "thực hiện đào tạo bằng ngôn ngữ người lao động hiểu được".

Chi tiết tham khảo bài Nghĩa vụ đào tạo an toàn vệ sinh trong chế độ Đào tạo Việc làm (hiệu lực tháng 4/2027).

4-3. Yêu cầu từ nhà thầu chính, đối tác

Nhà thầu chính ngành xây dựng, đơn vị đặt hàng ngành sản xuất, chủ hàng ngành logistics… gần đây ngày càng nhiều trường hợp kiểm tra như điều kiện giao dịch rằng "đã thực hiện đào tạo an toàn cho lao động nước ngoài bằng tiếng mẹ đẻ". Đang dần trở thành thời đại được yêu cầu ngay từ cổng vào hợp đồng nhận thầu.

5. 5 ngôn ngữ chính bao phủ được bao nhiêu phần trăm

"Tạm thời chuẩn bị bản tiếng Anh là OK chứ?" — quan niệm sai phổ biến. Nhìn cơ cấu quốc tịch lao động nước ngoài làm việc tại Nhật, câu trả lời về ngôn ngữ ưu tiên hiện ra rõ.

5-1. Cơ cấu theo quốc tịch

Theo "Tình hình tuyển dụng người nước ngoài" của MHLW (tổng hợp gần nhất), phân bố quốc tịch lao động nước ngoài:

Hạng Quốc tịch Tỷ lệ (xấp xỉ) Ngôn ngữ chính
1 Việt Nam ~ 25% Tiếng Việt
2 Trung Quốc ~ 20% Tiếng Trung (giản thể)
3 Philippines ~ 11% Tiếng Anh, Tagalog
4 Nepal ~ 8% Tiếng Nepal, tiếng Anh
5 Indonesia ~ 7% Tiếng Indonesia
6 Brazil ~ 5% Tiếng Bồ Đào Nha
7 Myanmar ~ 4% Tiếng Miến, tiếng Anh

5-2. "Tiếng Nhật + 4 ngôn ngữ" bao phủ khoảng 70–80%

Thêm tiếng Nhật vào 4 ngôn ngữ tiếng Việt, tiếng Trung, tiếng Anh (dùng được cho Philippines/Nepal/Myanmar), tiếng Indonesia là có thể bao phủ khoảng 70–80% lao động nước ngoài. Đây là bộ tiêu chuẩn được các dịch vụ e-learning chính, bao gồm Labona, áp dụng.

5-3. Chi phí và quyết định khi thêm ngôn ngữ

Có nên thêm ngôn ngữ ngoài 5 ngôn ngữ này (Bồ Đào Nha, Thái, Tagalog, v.v.) hay không tùy cơ cấu lao động của công ty. Doanh nghiệp sản xuất ô tô, điện gia dụng có nhiều lao động Brazil thì đáng xem xét thêm tiếng Bồ Đào Nha.

Thứ tự ưu tiên chọn ngôn ngữ

  1. Khớp với quốc tịch đông nhất tại công ty (tổng hợp từ dữ liệu nhân viên)
  2. Khi chưa rõ, đưa vào trước tiếng Việt và tiếng Trung
  3. Với người Nepal, Myanmar, Philippines, xác minh trước xem bản tiếng Anh có dùng được không

6. Yêu cầu khi thực hiện đào tạo đặc biệt qua e-learning

"Phần lý thuyết đào tạo đặc biệt có thể thay bằng e-learning?" — kết luận được, nhưng có điều kiện.

6-1. Thông tư MHLW (25/1/2021)

Thông tư của MHLW "Cách xử lý đào tạo theo Luật An toàn Vệ sinh Lao động được tiến hành qua Internet" chính thức công nhận triển khai trực tuyến cho đào tạo an toàn vệ sinh tổng thể.

Phần lý thuyết của đào tạo đặc biệt thuộc đối tượng của thông tư này. Ngược lại, phần thực hành về nguyên tắc phải thực hiện trực tiếp.

6-2. Các yêu cầu e-learning phải đáp ứng

Yêu cầu bắt buộc khi triển khai e-learning

  • Nội dung đào tạo phải đáp ứng số giờ và hạng mục do nghị định quy định
  • Cơ chế xác định chính chủ người học (xác thực khuôn mặt, xác thực ID, v.v.)
  • Tính năng chống tua nhanh, bỏ qua
  • Lưu hồ sơ học tập 3 năm
  • Tích hợp bài kiểm tra hoàn thành hoặc xác nhận hiểu

Thẳng thắn mà nói, có nhiều doanh nghiệp đang dùng dịch vụ phân phối video đơn giản không đáp ứng các yêu cầu này như "đào tạo đặc biệt", nhiều một cách bất ngờ. Vấn đề lộ ra khi có thanh tra hiện trường hoặc kiểm toán nhà thầu chính. Đổi sau lại vừa tốn công vừa tốn tiền, nên chọn ngay từ đầu dịch vụ đáp ứng yêu cầu sẽ tốt hơn.

6-3. Xử lý phần thực hành

Thực hành về nguyên tắc trực tiếp, nhưng tùy công việc cũng có vận hành theo hình thức lai "video minh họa với máy thật" + "xác nhận tái hiện tại hiện trường". Phần thực hành xe nâng, treo buộc thường được thực hiện theo hình thức OJT sử dụng máy thật tại hiện trường.

7. Quan hệ trách nhiệm khi phái cử, biệt phái

Cấu trúc trách nhiệm thực hiện đào tạo đặc biệt khác với đào tạo khi tuyển dụng.

7-1. Trường hợp lao động phái cử

Với lao động phái cử, bên nhận phái cử (công ty thực sự chỉ đạo công việc) chịu nghĩa vụ thực hiện đào tạo đặc biệt. Vì bên nhận nắm rõ nhất nội dung "công việc nguy hiểm hoặc có hại".

Đào tạo khi tuyển dụng là trách nhiệm bên phái cử, đào tạo đặc biệt là trách nhiệm bên nhận — phân biệt này hay bị nhầm trong thực tiễn.

7-2. Trường hợp lao động biệt phái

Với lao động biệt phái, bên nhận thực sự sử dụng lao động trở thành "người sử dụng lao động". Về nguyên tắc, bên nhận biệt phái thực hiện đào tạo đặc biệt.

7-3. Người lao động đơn lẻ, người làm việc nhận thầu

Người lao động đơn lẻ (一人親方) hoặc người làm việc nhận thầu không phải là "người lao động" theo luật, nên về hình thức ngoài đối tượng đào tạo đặc biệt. Tuy nhiên, trong bối cảnh đào tạo người mới vào công trường xây dựng hoặc nghĩa vụ quan tâm an toàn của nhà thầu chính, vẫn được yêu cầu thực hiện đào tạo tương đương.

8. Các cạm bẫy đa ngôn ngữ và cách tránh

Bốn mô hình rắc rối thường xảy ra ở hiện trường khi đa ngôn ngữ hóa.

8-1. Vấn đề "chỉ phụ đề đa ngôn ngữ, âm thanh tiếng Nhật"

Phụ đề rẻ nên hay được dùng, nhưng không hiệu quả với người học có khả năng đọc hiểu thấp. Thực tập sinh, lao động Đào tạo Việc làm có trình độ giáo dục mẹ đẻ chênh lệch, nên kết hợp âm thanh (lồng tiếng) + hỗ trợ thị giác mang lại mức hiểu cao nhất.

8-2. Dịch sai thuật ngữ chuyên ngành

Các thuật ngữ Nhật đặc trưng như "xe nâng" (フォークリフト), "treo buộc" (玉掛け), "hàn hồ quang" (アーク溶接) nếu dịch máy móc có thể không khớp với từ ngữ dùng tại hiện trường ở quê nhà. Khi chọn tài liệu, cần kiểm tra với người bản ngữ rằng bản dịch có phản ánh thuật ngữ ngành tại quê nhà hay không.

8-3. Bài kiểm tra hiểu chỉ bằng tiếng Nhật

Có mô hình chỉ đào tạo chính được đa ngôn ngữ, còn bài kiểm tra hiểu cuối lại bằng tiếng Nhật. Như vậy thì "việc xác nhận đã hiểu hay chưa cũng không thực hiện được". Hãy luôn xác minh bài kiểm tra có thực hiện được bằng cùng ngôn ngữ với đào tạo.

8-4. Giấy chứng nhận hoàn thành chỉ bằng tiếng Nhật

Nếu giấy chứng nhận hoàn thành chỉ bằng tiếng Nhật, người học sẽ không nhận thức được "mình đã học gì". Hãy kiểm tra xem có hỗ trợ cấp giấy chứng nhận đa ngôn ngữ, hoặc xuất bản song ngữ Nhật–tiếng mẹ đẻ hay không.

9. Chọn dịch vụ e-learning — 5 bước thực hiện

Quy trình thực hiện áp dụng có thể tóm tắt trong 5 bước:

Step 1: Kiểm kê công việc trong phạm vi nội bộ

Đối chiếu 59 mục Điều 36 Quy chế An toàn Vệ sinh Lao động với công việc thực tế tại công ty, lập bảng xem thuộc mục số nào. Xe nâng theo dung lượng, treo buộc theo tải nâng, giàn giáo theo lắp ráp hay công việc đơn lẻ — đặc biệt chú ý các công việc mà dung lượng/quy mô quyết định ranh giới giữa đào tạo đặc biệt và đào tạo kỹ năng.

Step 2: Tổng hợp tiếng mẹ đẻ của lao động đối tượng

Từ dữ liệu nhân sự và thông tin thẻ cư trú, lập danh sách quốc tịch và ngôn ngữ sử dụng của người trong phạm vi. Khi thấy cơ cấu kiểu "Việt Nam 55, Trung Quốc 28, Philippines 12…", thứ tự ưu tiên ngôn ngữ cần thiết sẽ xác định được.

Step 3: Chọn tài liệu/dịch vụ

Đánh giá trên bảng so sánh: thời lượng pháp định, đáp ứng các mục đối tượng, hỗ trợ đa ngôn ngữ, xử lý thực hành, lưu hồ sơ, cấp giấy chứng nhận. Ngoài đơn giá mỗi người, cũng kiểm tra phí cộng thêm khi thêm ngôn ngữsố người tối thiểu trong hợp đồng.

Step 4: Thiết kế quy trình vận hành (học, hồ sơ, cập nhật)

Theo luồng tuyển dụng → đào tạo đặc biệt → phân công, quy định ai làm gì khi nào. Nơi lưu hồ sơ học (đám mây hay giấy), cách xử lý hồ sơ người đã nghỉ, định dạng nộp khi nhà thầu chính kiểm toán cũng quyết định luôn.

Step 5: Vận hành chu trình thực hiện - ghi nhận - cải thiện

Tổng hợp kết quả bài kiểm tra hiểu sau buổi học, các mục có điểm thấp đưa vào đào tạo lại. Không dừng ở "đã làm", mà xác nhận đến "đã hiểu" — đó là vận hành đào tạo đặc biệt.

9-1. Tiêu chí chọn dịch vụ e-learning (danh mục kiểm tra)

Tính năng Mức quan trọng
Lineup tài liệu đáp ứng các mục đối tượng của Điều 36 Bắt buộc
Hỗ trợ 5 ngôn ngữ chính (Nhật, Anh, Việt, Trung, Indonesia) Bắt buộc
Chống tua nhanh, bỏ qua Bắt buộc
Xác định danh tính bằng xác thực khuôn mặt hoặc ID Khuyến nghị mạnh
Cấp giấy chứng nhận hoàn thành đa ngôn ngữ Khuyến nghị mạnh
Tự động lưu hồ sơ học tập (3 năm trở lên) Bắt buộc
Bài kiểm tra hiểu đa ngôn ngữ Bắt buộc
Có thể áp dụng từ 1 người Khuyến nghị
Xuất CSV (sẵn sàng kiểm toán) Khuyến nghị

Tổng kết

Đào tạo đặc biệt không phải là quyết định "làm/không làm", mà là chế độ đặt câu hỏi "triển khai thế nào để tạo ra trạng thái bản thân người học hiểu được". Nếu phân công lao động nước ngoài vào công việc nguy hiểm/có hại, đa ngôn ngữ là không thể tránh trên mọi khía cạnh — luật pháp, an toàn hiện trường và điều kiện giao dịch.

Điểm chính

  1. Đào tạo đặc biệt là nghĩa vụ theo Điều 59 Khoản 3, đối tượng là 59 loại công việc nguy hiểm/có hại.
  2. Đừng nhầm với đào tạo khi tuyển dụng (Khoản 1) và đào tạo kỹ năng (Điều 76) — ranh giới quyết định bởi dung lượng máy hoặc mức độ nghiêm trọng công việc.
  3. Phần lý thuyết có thể thay bằng e-learning. Phần thực hành về nguyên tắc trực tiếp (bao gồm OJT).
  4. 5 ngôn ngữ chính (Nhật, Anh, Việt, Trung, Indonesia) bao phủ 70–80% lao động nước ngoài.
  5. Trách nhiệm đào tạo đặc biệt cho lao động phái cử thuộc bên nhận. Khác với đào tạo khi tuyển dụng (bên phái cử) — chú ý.
  6. Tránh các cạm bẫy đa ngôn ngữ điển hình: chỉ phụ đề / bài kiểm tra tiếng Nhật / giấy chứng nhận chỉ tiếng Nhật.

Bài viết liên quan

Tài liệu tham khảo gốc

Bài liên quan